1000 Lek Albania chuộc lại Shilling Kenya tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ALL sang KES theo tỷ giá thực tế
Lek1.000 ALL = Ksh1.54255 KES
19:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Lek Albaniachuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ALL | 1.54255 KES |
5 ALL | 7.71275 KES |
10 ALL | 15.42550 KES |
20 ALL | 30.85100 KES |
50 ALL | 77.12750 KES |
100 ALL | 154.25500 KES |
250 ALL | 385.63750 KES |
500 ALL | 771.27500 KES |
1000 ALL | 1,542.55000 KES |
2000 ALL | 3,085.10000 KES |
5000 ALL | 7,712.75000 KES |
10000 ALL | 15,425.50000 KES |
Shilling Kenyachuộc lạiLek AlbaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ALL | 0.64828 KES |
5 ALL | 3.24139 KES |
10 ALL | 6.48277 KES |
20 ALL | 12.96554 KES |
50 ALL | 32.41386 KES |
100 ALL | 64.82772 KES |
250 ALL | 162.06930 KES |
500 ALL | 324.13860 KES |
1000 ALL | 648.27720 KES |
2000 ALL | 1,296.55441 KES |
5000 ALL | 3,241.38602 KES |
10000 ALL | 6,482.77203 KES |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Somoni, Tajikistan chuộc lại Đô la Suriname
goude Haiti chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
Shilling Tanzania chuộc lại Som Uzbekistan
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
Lev Bungari chuộc lại Jersey Pound
dinar Jordan chuộc lại tonga pa'anga
Lempira Honduras chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Rupee Pakistan chuộc lại Dinar Algeria
Koruna Séc chuộc lại đồng Việt Nam
Franc Thái Bình Dương chuộc lại Rupee Sri Lanka
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.