1000 kịch Armenia chuộc lại Cedi Ghana tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AMD sang GHS theo tỷ giá thực tế
֏1.000 AMD = GH¢0.03059 GHS
11:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
kịch Armeniachuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AMD | 0.03059 GHS |
5 AMD | 0.15295 GHS |
10 AMD | 0.30590 GHS |
20 AMD | 0.61180 GHS |
50 AMD | 1.52950 GHS |
100 AMD | 3.05900 GHS |
250 AMD | 7.64750 GHS |
500 AMD | 15.29500 GHS |
1000 AMD | 30.59000 GHS |
2000 AMD | 61.18000 GHS |
5000 AMD | 152.95000 GHS |
10000 AMD | 305.90000 GHS |
Cedi Ghanachuộc lạikịch ArmeniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AMD | 32.69042 GHS |
5 AMD | 163.45211 GHS |
10 AMD | 326.90422 GHS |
20 AMD | 653.80843 GHS |
50 AMD | 1,634.52109 GHS |
100 AMD | 3,269.04217 GHS |
250 AMD | 8,172.60543 GHS |
500 AMD | 16,345.21085 GHS |
1000 AMD | 32,690.42171 GHS |
2000 AMD | 65,380.84341 GHS |
5000 AMD | 163,452.10853 GHS |
10000 AMD | 326,904.21706 GHS |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Ariary Madagascar chuộc lại đô la
tonga pa'anga chuộc lại Kwanza Angola
Đô la Namibia chuộc lại Koruna Séc
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại GBP
EUR chuộc lại Nuevo Sol, Peru
Rupiah Indonesia chuộc lại Dinar Bahrain
dirham Ma-rốc chuộc lại Đô la Namibia
Đô la Singapore chuộc lại Real Brazil
đồng rand Nam Phi chuộc lại dirham Ma-rốc
đồng rand Nam Phi chuộc lại Shilling Tanzania
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.