Trang chủ>Manat của Azerbaijan sang Lôi Rumani, AZN sang RON - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Manat của Azerbaijan chuộc lại Lôi Rumani tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ AZN sang RON theo tỷ giá thực tế

Số lượng

azn currency flagAZN

đổi lấy

ron currency flag RON

man.1.000 AZN = L2.55482 RON

18:29 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Manat của Azerbaijanchuộc lạiLôi RumaniBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AZN2.55482 RON
5 AZN12.77410 RON
10 AZN25.54820 RON
20 AZN51.09640 RON
50 AZN127.74100 RON
100 AZN255.48200 RON
250 AZN638.70500 RON
500 AZN1,277.41000 RON
1000 AZN2,554.82000 RON
2000 AZN5,109.64000 RON
5000 AZN12,774.10000 RON
10000 AZN25,548.20000 RON

Lôi Rumanichuộc lạiManat của AzerbaijanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AZN0.39142 RON
5 AZN1.95709 RON
10 AZN3.91417 RON
20 AZN7.82834 RON
50 AZN19.57085 RON
100 AZN39.14170 RON
250 AZN97.85425 RON
500 AZN195.70850 RON
1000 AZN391.41701 RON
2000 AZN782.83402 RON
5000 AZN1,957.08504 RON
10000 AZN3,914.17008 RON

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Manat của Azerbaijan sang Lôi Rumani, AZN sang RON - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.