Trang chủ>Đô la Bermuda sang Shilling Kenya, BMD sang KES - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Bermuda chuộc lại Shilling Kenya tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BMD sang KES theo tỷ giá thực tế

Số lượng

bmd currency flagBMD

đổi lấy

kes currency flag KES

$1.000 BMD = Ksh129.20000 KES

19:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Bermudachuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BMD129.20000 KES
5 BMD646.00000 KES
10 BMD1,292.00000 KES
20 BMD2,584.00000 KES
50 BMD6,460.00000 KES
100 BMD12,920.00000 KES
250 BMD32,300.00000 KES
500 BMD64,600.00000 KES
1000 BMD129,200.00000 KES
2000 BMD258,400.00000 KES
5000 BMD646,000.00000 KES
10000 BMD1,292,000.00000 KES

Shilling Kenyachuộc lạiĐô la BermudaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BMD0.00774 KES
5 BMD0.03870 KES
10 BMD0.07740 KES
20 BMD0.15480 KES
50 BMD0.38700 KES
100 BMD0.77399 KES
250 BMD1.93498 KES
500 BMD3.86997 KES
1000 BMD7.73994 KES
2000 BMD15.47988 KES
5000 BMD38.69969 KES
10000 BMD77.39938 KES

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Bermuda sang Shilling Kenya, BMD sang KES - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.