Trang chủ>Đô la Belize sang đô la New Zealand, BZD sang NZD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Belize chuộc lại đô la New Zealand tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BZD sang NZD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

bzd currency flagBZD

đổi lấy

nzd currency flag NZD

BZ$1.000 BZD = $0.84804 NZD

19:29 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Belizechuộc lạiđô la New ZealandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BZD0.84804 NZD
5 BZD4.24020 NZD
10 BZD8.48040 NZD
20 BZD16.96080 NZD
50 BZD42.40200 NZD
100 BZD84.80400 NZD
250 BZD212.01000 NZD
500 BZD424.02000 NZD
1000 BZD848.04000 NZD
2000 BZD1,696.08000 NZD
5000 BZD4,240.20000 NZD
10000 BZD8,480.40000 NZD

đô la New Zealandchuộc lạiĐô la BelizeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BZD1.17919 NZD
5 BZD5.89595 NZD
10 BZD11.79190 NZD
20 BZD23.58379 NZD
50 BZD58.95948 NZD
100 BZD117.91897 NZD
250 BZD294.79742 NZD
500 BZD589.59483 NZD
1000 BZD1,179.18966 NZD
2000 BZD2,358.37932 NZD
5000 BZD5,895.94830 NZD
10000 BZD11,791.89661 NZD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Belize sang đô la New Zealand, BZD sang NZD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.