Trang chủ>Đô la Belize sang Vatu Vanuatu, BZD sang VUV - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Belize chuộc lại Vatu Vanuatu tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BZD sang VUV theo tỷ giá thực tế

Số lượng

bzd currency flagBZD

đổi lấy

vuv currency flag VUV

BZ$1.000 BZD = VT59.63250 VUV

18:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Belizechuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BZD59.63250 VUV
5 BZD298.16250 VUV
10 BZD596.32500 VUV
20 BZD1,192.65000 VUV
50 BZD2,981.62500 VUV
100 BZD5,963.25000 VUV
250 BZD14,908.12500 VUV
500 BZD29,816.25000 VUV
1000 BZD59,632.50000 VUV
2000 BZD119,265.00000 VUV
5000 BZD298,162.50000 VUV
10000 BZD596,325.00000 VUV

Vatu Vanuatuchuộc lạiĐô la BelizeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BZD0.01677 VUV
5 BZD0.08385 VUV
10 BZD0.16769 VUV
20 BZD0.33539 VUV
50 BZD0.83847 VUV
100 BZD1.67694 VUV
250 BZD4.19234 VUV
500 BZD8.38469 VUV
1000 BZD16.76938 VUV
2000 BZD33.53876 VUV
5000 BZD83.84690 VUV
10000 BZD167.69379 VUV

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Belize sang Vatu Vanuatu, BZD sang VUV - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.