1000 Đô la Canada chuộc lại Đô la Belize tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CAD sang BZD theo tỷ giá thực tế
C$1.000 CAD = BZ$1.45444 BZD
10:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Canadachuộc lạiĐô la BelizeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CAD | 1.45444 BZD |
5 CAD | 7.27220 BZD |
10 CAD | 14.54440 BZD |
20 CAD | 29.08880 BZD |
50 CAD | 72.72200 BZD |
100 CAD | 145.44400 BZD |
250 CAD | 363.61000 BZD |
500 CAD | 727.22000 BZD |
1000 CAD | 1,454.44000 BZD |
2000 CAD | 2,908.88000 BZD |
5000 CAD | 7,272.20000 BZD |
10000 CAD | 14,544.40000 BZD |
Đô la Belizechuộc lạiĐô la CanadaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CAD | 0.68755 BZD |
5 CAD | 3.43775 BZD |
10 CAD | 6.87550 BZD |
20 CAD | 13.75100 BZD |
50 CAD | 34.37749 BZD |
100 CAD | 68.75498 BZD |
250 CAD | 171.88746 BZD |
500 CAD | 343.77492 BZD |
1000 CAD | 687.54985 BZD |
2000 CAD | 1,375.09969 BZD |
5000 CAD | 3,437.74924 BZD |
10000 CAD | 6,875.49847 BZD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Shilling Kenya chuộc lại dinar Tunisia
Jersey Pound chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
Krone Na Uy chuộc lại đô la
đồng rúp của Nga chuộc lại Rafia Maldives
đồng rupee Mauritius chuộc lại Đô la Canada
đồng rúp của Nga chuộc lại escudo cape verde
Rafia Maldives chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
Vatu Vanuatu chuộc lại Peso Argentina
Đồng franc Djibouti chuộc lại Forint Hungary
pataca Ma Cao chuộc lại đồng rúp của Nga
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.