1000 Koruna Séc chuộc lại Đảo Man bảng Anh tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CZK sang IMP theo tỷ giá thực tế
Kč1.000 CZK = £0.03540 IMP
18:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Koruna Sécchuộc lạiĐảo Man bảng AnhBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CZK | 0.03540 IMP |
5 CZK | 0.17700 IMP |
10 CZK | 0.35400 IMP |
20 CZK | 0.70800 IMP |
50 CZK | 1.77000 IMP |
100 CZK | 3.54000 IMP |
250 CZK | 8.85000 IMP |
500 CZK | 17.70000 IMP |
1000 CZK | 35.40000 IMP |
2000 CZK | 70.80000 IMP |
5000 CZK | 177.00000 IMP |
10000 CZK | 354.00000 IMP |
Đảo Man bảng Anhchuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CZK | 28.24859 IMP |
5 CZK | 141.24294 IMP |
10 CZK | 282.48588 IMP |
20 CZK | 564.97175 IMP |
50 CZK | 1,412.42938 IMP |
100 CZK | 2,824.85876 IMP |
250 CZK | 7,062.14689 IMP |
500 CZK | 14,124.29379 IMP |
1000 CZK | 28,248.58757 IMP |
2000 CZK | 56,497.17514 IMP |
5000 CZK | 141,242.93785 IMP |
10000 CZK | 282,485.87571 IMP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Peso của Uruguay chuộc lại Đô la Bahamas
Đô la Canada chuộc lại Dinar Kuwait
Lev Bungari chuộc lại đô la
Kuna Croatia chuộc lại pataca Ma Cao
dirham Ma-rốc chuộc lại đô la đông caribe
pataca Ma Cao chuộc lại krona Iceland
Dinar Algeria chuộc lại Córdoba, Nicaragua
Tala Samoa chuộc lại Rupee Sri Lanka
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Krone Đan Mạch
Franc Guinea chuộc lại Đô la Canada
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.