Trang chủ>Cedi Ghana sang Dalasi, Gambia, GHS sang GMD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Cedi Ghana chuộc lại Dalasi, Gambia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GHS sang GMD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ghs currency flagGHS

đổi lấy

gmd currency flag GMD

GH¢1.000 GHS = D6.15404 GMD

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Cedi Ghanachuộc lạiDalasi, GambiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS6.15404 GMD
5 GHS30.77020 GMD
10 GHS61.54040 GMD
20 GHS123.08080 GMD
50 GHS307.70200 GMD
100 GHS615.40400 GMD
250 GHS1,538.51000 GMD
500 GHS3,077.02000 GMD
1000 GHS6,154.04000 GMD
2000 GHS12,308.08000 GMD
5000 GHS30,770.20000 GMD
10000 GHS61,540.40000 GMD

Dalasi, Gambiachuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS0.16249 GMD
5 GHS0.81247 GMD
10 GHS1.62495 GMD
20 GHS3.24990 GMD
50 GHS8.12474 GMD
100 GHS16.24949 GMD
250 GHS40.62372 GMD
500 GHS81.24744 GMD
1000 GHS162.49488 GMD
2000 GHS324.98976 GMD
5000 GHS812.47441 GMD
10000 GHS1,624.94881 GMD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Cedi Ghana sang Dalasi, Gambia, GHS sang GMD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.