Trang chủ>Lempira Honduras sang Đồng Peso Colombia, HNL sang COP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lempira Honduras chuộc lại Đồng Peso Colombia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HNL sang COP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hnl currency flagHNL

đổi lấy

cop currency flag COP

L1.000 HNL = $153.77550 COP

10:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lempira Honduraschuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL153.77550 COP
5 HNL768.87750 COP
10 HNL1,537.75500 COP
20 HNL3,075.51000 COP
50 HNL7,688.77500 COP
100 HNL15,377.55000 COP
250 HNL38,443.87500 COP
500 HNL76,887.75000 COP
1000 HNL153,775.50000 COP
2000 HNL307,551.00000 COP
5000 HNL768,877.50000 COP
10000 HNL1,537,755.00000 COP

Đồng Peso Colombiachuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL0.00650 COP
5 HNL0.03251 COP
10 HNL0.06503 COP
20 HNL0.13006 COP
50 HNL0.32515 COP
100 HNL0.65030 COP
250 HNL1.62575 COP
500 HNL3.25149 COP
1000 HNL6.50299 COP
2000 HNL13.00597 COP
5000 HNL32.51493 COP
10000 HNL65.02986 COP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lempira Honduras sang Đồng Peso Colombia, HNL sang COP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.