1000 Kuna Croatia chuộc lại Forint Hungary tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ HRK sang HUF theo tỷ giá thực tế
kn1.000 HRK = Ft52.63757 HUF
06:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Kuna Croatiachuộc lạiForint HungaryBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HRK | 52.63757 HUF |
5 HRK | 263.18785 HUF |
10 HRK | 526.37570 HUF |
20 HRK | 1,052.75140 HUF |
50 HRK | 2,631.87850 HUF |
100 HRK | 5,263.75700 HUF |
250 HRK | 13,159.39250 HUF |
500 HRK | 26,318.78500 HUF |
1000 HRK | 52,637.57000 HUF |
2000 HRK | 105,275.14000 HUF |
5000 HRK | 263,187.85000 HUF |
10000 HRK | 526,375.70000 HUF |
Forint Hungarychuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HRK | 0.01900 HUF |
5 HRK | 0.09499 HUF |
10 HRK | 0.18998 HUF |
20 HRK | 0.37996 HUF |
50 HRK | 0.94989 HUF |
100 HRK | 1.89978 HUF |
250 HRK | 4.74946 HUF |
500 HRK | 9.49892 HUF |
1000 HRK | 18.99784 HUF |
2000 HRK | 37.99567 HUF |
5000 HRK | 94.98919 HUF |
10000 HRK | 189.97837 HUF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina chuộc lại Rupee Sri Lanka
lesotho chuộc lại bảng lebanon
Koruna Séc chuộc lại Krone Đan Mạch
Balboa Panama chuộc lại taka bangladesh
Đồng rúp của Belarus chuộc lại dirham Ma-rốc
Đô la Singapore chuộc lại dinar Macedonia
Tugrik Mông Cổ chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
đồng rand Nam Phi chuộc lại pataca Ma Cao
đô la jamaica chuộc lại Rupee Seychellois
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Jersey Pound
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.