Trang chủ>Kuna Croatia sang Riel Campuchia, HRK sang KHR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Kuna Croatia chuộc lại Riel Campuchia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HRK sang KHR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hrk currency flagHRK

đổi lấy

khr currency flag KHR

kn1.000 HRK = ៛621.93684 KHR

12:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Kuna Croatiachuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK621.93684 KHR
5 HRK3,109.68420 KHR
10 HRK6,219.36840 KHR
20 HRK12,438.73680 KHR
50 HRK31,096.84200 KHR
100 HRK62,193.68400 KHR
250 HRK155,484.21000 KHR
500 HRK310,968.42000 KHR
1000 HRK621,936.84000 KHR
2000 HRK1,243,873.68000 KHR
5000 HRK3,109,684.20000 KHR
10000 HRK6,219,368.40000 KHR

Riel Campuchiachuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK0.00161 KHR
5 HRK0.00804 KHR
10 HRK0.01608 KHR
20 HRK0.03216 KHR
50 HRK0.08039 KHR
100 HRK0.16079 KHR
250 HRK0.40197 KHR
500 HRK0.80394 KHR
1000 HRK1.60788 KHR
2000 HRK3.21576 KHR
5000 HRK8.03940 KHR
10000 HRK16.07880 KHR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Kuna Croatia sang Riel Campuchia, HRK sang KHR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.