Trang chủ>Kuna Croatia sang Kíp Lào, HRK sang LAK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Kuna Croatia chuộc lại Kíp Lào tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HRK sang LAK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hrk currency flagHRK

đổi lấy

lak currency flag LAK

kn1.000 HRK = ₭3365.98014 LAK

03:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Kuna Croatiachuộc lạiKíp LàoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK3,365.98014 LAK
5 HRK16,829.90070 LAK
10 HRK33,659.80140 LAK
20 HRK67,319.60280 LAK
50 HRK168,299.00700 LAK
100 HRK336,598.01400 LAK
250 HRK841,495.03500 LAK
500 HRK1,682,990.07000 LAK
1000 HRK3,365,980.14000 LAK
2000 HRK6,731,960.28000 LAK
5000 HRK16,829,900.70000 LAK
10000 HRK33,659,801.40000 LAK

Kíp Làochuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK0.00030 LAK
5 HRK0.00149 LAK
10 HRK0.00297 LAK
20 HRK0.00594 LAK
50 HRK0.01485 LAK
100 HRK0.02971 LAK
250 HRK0.07427 LAK
500 HRK0.14855 LAK
1000 HRK0.29709 LAK
2000 HRK0.59418 LAK
5000 HRK1.48545 LAK
10000 HRK2.97090 LAK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Kuna Croatia sang Kíp Lào, HRK sang LAK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.