Trang chủ>Rupiah Indonesia sang nhân dân tệ, IDR sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupiah Indonesia chuộc lại nhân dân tệ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ IDR sang CNY theo tỷ giá thực tế

Số lượng

idr currency flagIDR

đổi lấy

cny currency flag CNY

Rp1.000 IDR = ¥0.00043 CNY

19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupiah Indonesiachuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 IDR0.00043 CNY
5 IDR0.00215 CNY
10 IDR0.00430 CNY
20 IDR0.00860 CNY
50 IDR0.02150 CNY
100 IDR0.04300 CNY
250 IDR0.10750 CNY
500 IDR0.21500 CNY
1000 IDR0.43000 CNY
2000 IDR0.86000 CNY
5000 IDR2.15000 CNY
10000 IDR4.30000 CNY

nhân dân tệchuộc lạiRupiah IndonesiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 IDR2,325.58140 CNY
5 IDR11,627.90698 CNY
10 IDR23,255.81395 CNY
20 IDR46,511.62791 CNY
50 IDR116,279.06977 CNY
100 IDR232,558.13953 CNY
250 IDR581,395.34884 CNY
500 IDR1,162,790.69767 CNY
1000 IDR2,325,581.39535 CNY
2000 IDR4,651,162.79070 CNY
5000 IDR11,627,906.97674 CNY
10000 IDR23,255,813.95349 CNY

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupiah Indonesia sang nhân dân tệ, IDR sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.