1000 Rupiah Indonesia chuộc lại Krone Na Uy tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ IDR sang NOK theo tỷ giá thực tế
Rp1.000 IDR = kr0.00061 NOK
13:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rupiah Indonesiachuộc lạiKrone Na UyBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 IDR | 0.00061 NOK |
5 IDR | 0.00305 NOK |
10 IDR | 0.00610 NOK |
20 IDR | 0.01220 NOK |
50 IDR | 0.03050 NOK |
100 IDR | 0.06100 NOK |
250 IDR | 0.15250 NOK |
500 IDR | 0.30500 NOK |
1000 IDR | 0.61000 NOK |
2000 IDR | 1.22000 NOK |
5000 IDR | 3.05000 NOK |
10000 IDR | 6.10000 NOK |
Krone Na Uychuộc lạiRupiah IndonesiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 IDR | 1,639.34426 NOK |
5 IDR | 8,196.72131 NOK |
10 IDR | 16,393.44262 NOK |
20 IDR | 32,786.88525 NOK |
50 IDR | 81,967.21311 NOK |
100 IDR | 163,934.42623 NOK |
250 IDR | 409,836.06557 NOK |
500 IDR | 819,672.13115 NOK |
1000 IDR | 1,639,344.26230 NOK |
2000 IDR | 3,278,688.52459 NOK |
5000 IDR | 8,196,721.31148 NOK |
10000 IDR | 16,393,442.62295 NOK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại đô la New Zealand
Đô la Guyana chuộc lại dirham Ma-rốc
Đại tá Salvador chuộc lại lesotho
đô la Úc chuộc lại dinar Tunisia
Dalasi, Gambia chuộc lại dinar Jordan
Bảng Gibraltar chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
Peso Argentina chuộc lại Rial Oman
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Đảo Man bảng Anh
nhân dân tệ chuộc lại Franc Guinea
Franc CFA Trung Phi chuộc lại đồng Việt Nam
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.