Trang chủ>Đảo Man bảng Anh sang lira Thổ Nhĩ Kỳ, IMP sang TRY - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đảo Man bảng Anh chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ IMP sang TRY theo tỷ giá thực tế

Số lượng

imp currency flagIMP

đổi lấy

try currency flag TRY

£1.000 IMP = TL55.56129 TRY

23:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đảo Man bảng Anhchuộc lạilira Thổ Nhĩ KỳBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 IMP55.56129 TRY
5 IMP277.80645 TRY
10 IMP555.61290 TRY
20 IMP1,111.22580 TRY
50 IMP2,778.06450 TRY
100 IMP5,556.12900 TRY
250 IMP13,890.32250 TRY
500 IMP27,780.64500 TRY
1000 IMP55,561.29000 TRY
2000 IMP111,122.58000 TRY
5000 IMP277,806.45000 TRY
10000 IMP555,612.90000 TRY

lira Thổ Nhĩ Kỳchuộc lạiĐảo Man bảng AnhBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 IMP0.01800 TRY
5 IMP0.08999 TRY
10 IMP0.17998 TRY
20 IMP0.35996 TRY
50 IMP0.89991 TRY
100 IMP1.79981 TRY
250 IMP4.49954 TRY
500 IMP8.99907 TRY
1000 IMP17.99814 TRY
2000 IMP35.99628 TRY
5000 IMP89.99071 TRY
10000 IMP179.98142 TRY

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đảo Man bảng Anh sang lira Thổ Nhĩ Kỳ, IMP sang TRY - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.