Trang chủ>đồng rupee Ấn Độ sang Đồng Peso Colombia, INR sang COP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Đồng Peso Colombia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ INR sang COP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

inr currency flagINR

đổi lấy

cop currency flag COP

₹1.000 INR = $45.50303 COP

03:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rupee Ấn Độchuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 INR45.50303 COP
5 INR227.51515 COP
10 INR455.03030 COP
20 INR910.06060 COP
50 INR2,275.15150 COP
100 INR4,550.30300 COP
250 INR11,375.75750 COP
500 INR22,751.51500 COP
1000 INR45,503.03000 COP
2000 INR91,006.06000 COP
5000 INR227,515.15000 COP
10000 INR455,030.30000 COP

Đồng Peso Colombiachuộc lạiđồng rupee Ấn ĐộBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 INR0.02198 COP
5 INR0.10988 COP
10 INR0.21977 COP
20 INR0.43953 COP
50 INR1.09883 COP
100 INR2.19766 COP
250 INR5.49414 COP
500 INR10.98828 COP
1000 INR21.97656 COP
2000 INR43.95312 COP
5000 INR109.88279 COP
10000 INR219.76558 COP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rupee Ấn Độ sang Đồng Peso Colombia, INR sang COP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.