Trang chủ>đồng rupee Ấn Độ sang bảng lebanon, INR sang LBP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rupee Ấn Độ chuộc lại bảng lebanon tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ INR sang LBP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

inr currency flagINR

đổi lấy

lbp currency flag LBP

₹1.000 INR = ل.ل.1014.85163 LBP

17:29 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rupee Ấn Độchuộc lạibảng lebanonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 INR1,014.85163 LBP
5 INR5,074.25815 LBP
10 INR10,148.51630 LBP
20 INR20,297.03260 LBP
50 INR50,742.58150 LBP
100 INR101,485.16300 LBP
250 INR253,712.90750 LBP
500 INR507,425.81500 LBP
1000 INR1,014,851.63000 LBP
2000 INR2,029,703.26000 LBP
5000 INR5,074,258.15000 LBP
10000 INR10,148,516.30000 LBP

bảng lebanonchuộc lạiđồng rupee Ấn ĐộBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 INR0.00099 LBP
5 INR0.00493 LBP
10 INR0.00985 LBP
20 INR0.01971 LBP
50 INR0.04927 LBP
100 INR0.09854 LBP
250 INR0.24634 LBP
500 INR0.49268 LBP
1000 INR0.98537 LBP
2000 INR1.97073 LBP
5000 INR4.92683 LBP
10000 INR9.85366 LBP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rupee Ấn Độ sang bảng lebanon, INR sang LBP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.