1000 krona Iceland chuộc lại Lôi Rumani tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ISK sang RON theo tỷ giá thực tế
kr1.000 ISK = L0.03543 RON
00:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
krona Icelandchuộc lạiLôi RumaniBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ISK | 0.03543 RON |
5 ISK | 0.17715 RON |
10 ISK | 0.35430 RON |
20 ISK | 0.70860 RON |
50 ISK | 1.77150 RON |
100 ISK | 3.54300 RON |
250 ISK | 8.85750 RON |
500 ISK | 17.71500 RON |
1000 ISK | 35.43000 RON |
2000 ISK | 70.86000 RON |
5000 ISK | 177.15000 RON |
10000 ISK | 354.30000 RON |
Lôi Rumanichuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ISK | 28.22467 RON |
5 ISK | 141.12334 RON |
10 ISK | 282.24668 RON |
20 ISK | 564.49337 RON |
50 ISK | 1,411.23342 RON |
100 ISK | 2,822.46684 RON |
250 ISK | 7,056.16709 RON |
500 ISK | 14,112.33418 RON |
1000 ISK | 28,224.66836 RON |
2000 ISK | 56,449.33672 RON |
5000 ISK | 141,123.34180 RON |
10000 ISK | 282,246.68360 RON |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
tonga pa'anga chuộc lại đồng rupee Mauritius
Rial Qatar chuộc lại GBP
Forint Hungary chuộc lại Balboa Panama
Đô la Bermuda chuộc lại Đô la Đài Loan mới
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Đô la Bahamas
Lev Bungari chuộc lại Quetzal Guatemala
Kuna Croatia chuộc lại Bảng Gibraltar
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Lempira Honduras
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Đô la Bermuda
Kina Papua New Guinea chuộc lại Georgia Lari
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.