Trang chủ>Dinar Kuwait sang Đô la Bermuda, KWD sang BMD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Kuwait chuộc lại Đô la Bermuda tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KWD sang BMD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kwd currency flagKWD

đổi lấy

bmd currency flag BMD

ك1.000 KWD = $3.27305 BMD

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Kuwaitchuộc lạiĐô la BermudaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KWD3.27305 BMD
5 KWD16.36525 BMD
10 KWD32.73050 BMD
20 KWD65.46100 BMD
50 KWD163.65250 BMD
100 KWD327.30500 BMD
250 KWD818.26250 BMD
500 KWD1,636.52500 BMD
1000 KWD3,273.05000 BMD
2000 KWD6,546.10000 BMD
5000 KWD16,365.25000 BMD
10000 KWD32,730.50000 BMD

Đô la Bermudachuộc lạiDinar KuwaitBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KWD0.30553 BMD
5 KWD1.52763 BMD
10 KWD3.05525 BMD
20 KWD6.11051 BMD
50 KWD15.27627 BMD
100 KWD30.55254 BMD
250 KWD76.38136 BMD
500 KWD152.76271 BMD
1000 KWD305.52543 BMD
2000 KWD611.05085 BMD
5000 KWD1,527.62714 BMD
10000 KWD3,055.25427 BMD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Kuwait sang Đô la Bermuda, KWD sang BMD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.