Trang chủ>Rupee Sri Lanka sang Franc Guinea, LKR sang GNF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Sri Lanka chuộc lại Franc Guinea tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LKR sang GNF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lkr currency flagLKR

đổi lấy

gnf currency flag GNF

Sr1.000 LKR = GFr28.69452 GNF

22:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Sri Lankachuộc lạiFranc GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR28.69452 GNF
5 LKR143.47260 GNF
10 LKR286.94520 GNF
20 LKR573.89040 GNF
50 LKR1,434.72600 GNF
100 LKR2,869.45200 GNF
250 LKR7,173.63000 GNF
500 LKR14,347.26000 GNF
1000 LKR28,694.52000 GNF
2000 LKR57,389.04000 GNF
5000 LKR143,472.60000 GNF
10000 LKR286,945.20000 GNF

Franc Guineachuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR0.03485 GNF
5 LKR0.17425 GNF
10 LKR0.34850 GNF
20 LKR0.69700 GNF
50 LKR1.74249 GNF
100 LKR3.48499 GNF
250 LKR8.71246 GNF
500 LKR17.42493 GNF
1000 LKR34.84986 GNF
2000 LKR69.69972 GNF
5000 LKR174.24930 GNF
10000 LKR348.49860 GNF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Sri Lanka sang Franc Guinea, LKR sang GNF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.