Trang chủ>Rupee Sri Lanka sang krona Iceland, LKR sang ISK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Sri Lanka chuộc lại krona Iceland tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LKR sang ISK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lkr currency flagLKR

đổi lấy

isk currency flag ISK

Sr1.000 LKR = kr0.40550 ISK

17:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Sri Lankachuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR0.40550 ISK
5 LKR2.02750 ISK
10 LKR4.05500 ISK
20 LKR8.11000 ISK
50 LKR20.27500 ISK
100 LKR40.55000 ISK
250 LKR101.37500 ISK
500 LKR202.75000 ISK
1000 LKR405.50000 ISK
2000 LKR811.00000 ISK
5000 LKR2,027.50000 ISK
10000 LKR4,055.00000 ISK

krona Icelandchuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR2.46609 ISK
5 LKR12.33046 ISK
10 LKR24.66091 ISK
20 LKR49.32182 ISK
50 LKR123.30456 ISK
100 LKR246.60912 ISK
250 LKR616.52281 ISK
500 LKR1,233.04562 ISK
1000 LKR2,466.09125 ISK
2000 LKR4,932.18249 ISK
5000 LKR12,330.45623 ISK
10000 LKR24,660.91245 ISK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Sri Lanka sang krona Iceland, LKR sang ISK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.