Trang chủ>Ariary Madagascar sang Đô la Liberia, MGA sang LRD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Ariary Madagascar chuộc lại Đô la Liberia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MGA sang LRD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mga currency flagMGA

đổi lấy

lrd currency flag LRD

Ar1.000 MGA = L$0.04568 LRD

17:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Ariary Madagascarchuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MGA0.04568 LRD
5 MGA0.22840 LRD
10 MGA0.45680 LRD
20 MGA0.91360 LRD
50 MGA2.28400 LRD
100 MGA4.56800 LRD
250 MGA11.42000 LRD
500 MGA22.84000 LRD
1000 MGA45.68000 LRD
2000 MGA91.36000 LRD
5000 MGA228.40000 LRD
10000 MGA456.80000 LRD

Đô la Liberiachuộc lạiAriary MadagascarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MGA21.89142 LRD
5 MGA109.45709 LRD
10 MGA218.91419 LRD
20 MGA437.82837 LRD
50 MGA1,094.57093 LRD
100 MGA2,189.14186 LRD
250 MGA5,472.85464 LRD
500 MGA10,945.70928 LRD
1000 MGA21,891.41856 LRD
2000 MGA43,782.83713 LRD
5000 MGA109,457.09282 LRD
10000 MGA218,914.18564 LRD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Ariary Madagascar sang Đô la Liberia, MGA sang LRD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.