Trang chủ>Kyat Myanma sang Tenge Kazakhstan, MMK sang KZT - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Kyat Myanma chuộc lại Tenge Kazakhstan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MMK sang KZT theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mmk currency flagMMK

đổi lấy

kzt currency flag KZT

K1.000 MMK = ₸0.25644 KZT

19:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Kyat Myanmachuộc lạiTenge KazakhstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MMK0.25644 KZT
5 MMK1.28220 KZT
10 MMK2.56440 KZT
20 MMK5.12880 KZT
50 MMK12.82200 KZT
100 MMK25.64400 KZT
250 MMK64.11000 KZT
500 MMK128.22000 KZT
1000 MMK256.44000 KZT
2000 MMK512.88000 KZT
5000 MMK1,282.20000 KZT
10000 MMK2,564.40000 KZT

Tenge Kazakhstanchuộc lạiKyat MyanmaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MMK3.89955 KZT
5 MMK19.49774 KZT
10 MMK38.99548 KZT
20 MMK77.99095 KZT
50 MMK194.97738 KZT
100 MMK389.95477 KZT
250 MMK974.88691 KZT
500 MMK1,949.77383 KZT
1000 MMK3,899.54765 KZT
2000 MMK7,799.09530 KZT
5000 MMK19,497.73826 KZT
10000 MMK38,995.47652 KZT

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Kyat Myanma sang Tenge Kazakhstan, MMK sang KZT - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.