1000 Rafia Maldives chuộc lại Đồng franc Djibouti tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MVR sang DJF theo tỷ giá thực tế
MVR1.000 MVR = Fdj11.53694 DJF
22:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rafia Maldiveschuộc lạiĐồng franc DjiboutiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MVR | 11.53694 DJF |
5 MVR | 57.68470 DJF |
10 MVR | 115.36940 DJF |
20 MVR | 230.73880 DJF |
50 MVR | 576.84700 DJF |
100 MVR | 1,153.69400 DJF |
250 MVR | 2,884.23500 DJF |
500 MVR | 5,768.47000 DJF |
1000 MVR | 11,536.94000 DJF |
2000 MVR | 23,073.88000 DJF |
5000 MVR | 57,684.70000 DJF |
10000 MVR | 115,369.40000 DJF |
Đồng franc Djiboutichuộc lạiRafia MaldivesBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MVR | 0.08668 DJF |
5 MVR | 0.43339 DJF |
10 MVR | 0.86678 DJF |
20 MVR | 1.73356 DJF |
50 MVR | 4.33390 DJF |
100 MVR | 8.66781 DJF |
250 MVR | 21.66952 DJF |
500 MVR | 43.33905 DJF |
1000 MVR | 86.67810 DJF |
2000 MVR | 173.35619 DJF |
5000 MVR | 433.39048 DJF |
10000 MVR | 866.78097 DJF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la Barbados chuộc lại Bảng Gibraltar
Somoni, Tajikistan chuộc lại Lempira Honduras
Guilder Antilles của Hà Lan chuộc lại Rial Qatar
đô la jamaica chuộc lại nhân dân tệ
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Peso Dominica
Dalasi, Gambia chuộc lại Kwanza Angola
Đô la Namibia chuộc lại Georgia Lari
thắng chuộc lại Zloty của Ba Lan
Đô la Namibia chuộc lại Rupee Sri Lanka
bảng thánh helena chuộc lại Franc Guinea
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.