Trang chủ>Rupee Nepal sang nhân dân tệ nhật bản, NPR sang JPY - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Nepal chuộc lại nhân dân tệ nhật bản tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NPR sang JPY theo tỷ giá thực tế

Số lượng

npr currency flagNPR

đổi lấy

jpy currency flag JPY

₨1.000 NPR = ¥1.04181 JPY

03:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Nepalchuộc lạinhân dân tệ nhật bảnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NPR1.04181 JPY
5 NPR5.20905 JPY
10 NPR10.41810 JPY
20 NPR20.83620 JPY
50 NPR52.09050 JPY
100 NPR104.18100 JPY
250 NPR260.45250 JPY
500 NPR520.90500 JPY
1000 NPR1,041.81000 JPY
2000 NPR2,083.62000 JPY
5000 NPR5,209.05000 JPY
10000 NPR10,418.10000 JPY

nhân dân tệ nhật bảnchuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NPR0.95987 JPY
5 NPR4.79934 JPY
10 NPR9.59868 JPY
20 NPR19.19736 JPY
50 NPR47.99340 JPY
100 NPR95.98679 JPY
250 NPR239.96698 JPY
500 NPR479.93396 JPY
1000 NPR959.86792 JPY
2000 NPR1,919.73584 JPY
5000 NPR4,799.33961 JPY
10000 NPR9,598.67922 JPY

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Nepal sang nhân dân tệ nhật bản, NPR sang JPY - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.