1000 Rial Qatar chuộc lại Cedi Ghana tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ QAR sang GHS theo tỷ giá thực tế
QR1.000 QAR = GH¢3.21327 GHS
18:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rial Qatarchuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 QAR | 3.21327 GHS |
5 QAR | 16.06635 GHS |
10 QAR | 32.13270 GHS |
20 QAR | 64.26540 GHS |
50 QAR | 160.66350 GHS |
100 QAR | 321.32700 GHS |
250 QAR | 803.31750 GHS |
500 QAR | 1,606.63500 GHS |
1000 QAR | 3,213.27000 GHS |
2000 QAR | 6,426.54000 GHS |
5000 QAR | 16,066.35000 GHS |
10000 QAR | 32,132.70000 GHS |
Cedi Ghanachuộc lạiRial QatarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 QAR | 0.31121 GHS |
5 QAR | 1.55605 GHS |
10 QAR | 3.11209 GHS |
20 QAR | 6.22419 GHS |
50 QAR | 15.56047 GHS |
100 QAR | 31.12095 GHS |
250 QAR | 77.80236 GHS |
500 QAR | 155.60473 GHS |
1000 QAR | 311.20945 GHS |
2000 QAR | 622.41891 GHS |
5000 QAR | 1,556.04727 GHS |
10000 QAR | 3,112.09453 GHS |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng rand Nam Phi chuộc lại Metical Mozambique
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Jersey Pound
Đô la Suriname chuộc lại Sierra Leone Leone
đô la chuộc lại Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina
đô la đông caribe chuộc lại Krone Đan Mạch
Bảng Gibraltar chuộc lại Tugrik Mông Cổ
Đồng Peso Colombia chuộc lại tonga pa'anga
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại GBP
Bảng Gibraltar chuộc lại Kuna Croatia
Franc CFA Tây Phi chuộc lại Kyat Myanma
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.