1000 riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại bảng Ai Cập tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SAR sang EGP theo tỷ giá thực tế
SR1.000 SAR = E£12.94441 EGP
10:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạibảng Ai CậpBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SAR | 12.94441 EGP |
5 SAR | 64.72205 EGP |
10 SAR | 129.44410 EGP |
20 SAR | 258.88820 EGP |
50 SAR | 647.22050 EGP |
100 SAR | 1,294.44100 EGP |
250 SAR | 3,236.10250 EGP |
500 SAR | 6,472.20500 EGP |
1000 SAR | 12,944.41000 EGP |
2000 SAR | 25,888.82000 EGP |
5000 SAR | 64,722.05000 EGP |
10000 SAR | 129,444.10000 EGP |
bảng Ai Cậpchuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SAR | 0.07725 EGP |
5 SAR | 0.38627 EGP |
10 SAR | 0.77253 EGP |
20 SAR | 1.54507 EGP |
50 SAR | 3.86267 EGP |
100 SAR | 7.72534 EGP |
250 SAR | 19.31336 EGP |
500 SAR | 38.62671 EGP |
1000 SAR | 77.25342 EGP |
2000 SAR | 154.50685 EGP |
5000 SAR | 386.26712 EGP |
10000 SAR | 772.53424 EGP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Manat Turkmenistan chuộc lại Ngultrum Bhutan
taka bangladesh chuộc lại som kirgyzstan
Manat Turkmenistan chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
đồng rupee Mauritius chuộc lại Đô la Belize
Rafia Maldives chuộc lại đồng rupee Mauritius
đô la chuộc lại Shilling Uganda
kịch Armenia chuộc lại lesotho
krona Iceland chuộc lại pataca Ma Cao
dinar Tunisia chuộc lại EUR
Đô la Suriname chuộc lại Koruna Séc
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.