Trang chủ>Krona Thụy Điển sang Rupee Sri Lanka, SEK sang LKR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Krona Thụy Điển chuộc lại Rupee Sri Lanka tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SEK sang LKR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

sek currency flagSEK

đổi lấy

lkr currency flag LKR

kr1.000 SEK = Sr31.90894 LKR

22:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Krona Thụy Điểnchuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SEK31.90894 LKR
5 SEK159.54470 LKR
10 SEK319.08940 LKR
20 SEK638.17880 LKR
50 SEK1,595.44700 LKR
100 SEK3,190.89400 LKR
250 SEK7,977.23500 LKR
500 SEK15,954.47000 LKR
1000 SEK31,908.94000 LKR
2000 SEK63,817.88000 LKR
5000 SEK159,544.70000 LKR
10000 SEK319,089.40000 LKR

Rupee Sri Lankachuộc lạiKrona Thụy ĐiểnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SEK0.03134 LKR
5 SEK0.15670 LKR
10 SEK0.31339 LKR
20 SEK0.62678 LKR
50 SEK1.56696 LKR
100 SEK3.13392 LKR
250 SEK7.83479 LKR
500 SEK15.66959 LKR
1000 SEK31.33918 LKR
2000 SEK62.67836 LKR
5000 SEK156.69590 LKR
10000 SEK313.39180 LKR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Krona Thụy Điển sang Rupee Sri Lanka, SEK sang LKR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.