1000 Sierra Leone Leone chuộc lại Vatu Vanuatu tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SLL sang VUV theo tỷ giá thực tế
Le1.000 SLL = VT0.00515 VUV
13:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Sierra Leone Leonechuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SLL | 0.00515 VUV |
5 SLL | 0.02575 VUV |
10 SLL | 0.05150 VUV |
20 SLL | 0.10300 VUV |
50 SLL | 0.25750 VUV |
100 SLL | 0.51500 VUV |
250 SLL | 1.28750 VUV |
500 SLL | 2.57500 VUV |
1000 SLL | 5.15000 VUV |
2000 SLL | 10.30000 VUV |
5000 SLL | 25.75000 VUV |
10000 SLL | 51.50000 VUV |
Vatu Vanuatuchuộc lạiSierra Leone LeoneBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SLL | 194.17476 VUV |
5 SLL | 970.87379 VUV |
10 SLL | 1,941.74757 VUV |
20 SLL | 3,883.49515 VUV |
50 SLL | 9,708.73786 VUV |
100 SLL | 19,417.47573 VUV |
250 SLL | 48,543.68932 VUV |
500 SLL | 97,087.37864 VUV |
1000 SLL | 194,174.75728 VUV |
2000 SLL | 388,349.51456 VUV |
5000 SLL | 970,873.78641 VUV |
10000 SLL | 1,941,747.57282 VUV |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Manat Turkmenistan chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Đồng Peso Colombia chuộc lại Krona Thụy Điển
Peso Dominica chuộc lại Đô la Liberia
Franc Guinea chuộc lại đô la jamaica
Đô la Brunei chuộc lại Sierra Leone Leone
Córdoba, Nicaragua chuộc lại Florin Aruba
đồng rúp của Nga chuộc lại Bảng Gibraltar
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Đại tá Costa Rica
Kíp Lào chuộc lại Shilling Uganda
Đồng Peso Colombia chuộc lại Nuevo Sol, Peru
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.