1000 Đại tá Salvador chuộc lại Real Brazil tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SVC sang BRL theo tỷ giá thực tế
₡1.000 SVC = R$0.61880 BRL
10:17 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đại tá Salvadorchuộc lạiReal BrazilBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SVC | 0.61880 BRL |
5 SVC | 3.09400 BRL |
10 SVC | 6.18800 BRL |
20 SVC | 12.37600 BRL |
50 SVC | 30.94000 BRL |
100 SVC | 61.88000 BRL |
250 SVC | 154.70000 BRL |
500 SVC | 309.40000 BRL |
1000 SVC | 618.80000 BRL |
2000 SVC | 1,237.60000 BRL |
5000 SVC | 3,094.00000 BRL |
10000 SVC | 6,188.00000 BRL |
Real Brazilchuộc lạiĐại tá SalvadorBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SVC | 1.61603 BRL |
5 SVC | 8.08016 BRL |
10 SVC | 16.16031 BRL |
20 SVC | 32.32062 BRL |
50 SVC | 80.80155 BRL |
100 SVC | 161.60310 BRL |
250 SVC | 404.00776 BRL |
500 SVC | 808.01551 BRL |
1000 SVC | 1,616.03103 BRL |
2000 SVC | 3,232.06206 BRL |
5000 SVC | 8,080.15514 BRL |
10000 SVC | 16,160.31028 BRL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Ariary Madagascar chuộc lại Somoni, Tajikistan
Franc Comorian chuộc lại krona Iceland
Kyat Myanma chuộc lại EUR
Leu Moldova chuộc lại Đồng Peso Colombia
Quetzal Guatemala chuộc lại Vatu Vanuatu
đồng dinar Serbia chuộc lại đồng Việt Nam
Franc Comorian chuộc lại đồng rupee Mauritius
đô la Barbados chuộc lại Franc Guinea
Peso Chilê chuộc lại escudo cape verde
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại Rial Qatar
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.