1000 Lilangeni Swaziland chuộc lại EUR tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SZL sang EUR theo tỷ giá thực tế
L1.000 SZL = €0.04842 EUR
20:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Lilangeni Swazilandchuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SZL | 0.04842 EUR |
5 SZL | 0.24210 EUR |
10 SZL | 0.48420 EUR |
20 SZL | 0.96840 EUR |
50 SZL | 2.42100 EUR |
100 SZL | 4.84200 EUR |
250 SZL | 12.10500 EUR |
500 SZL | 24.21000 EUR |
1000 SZL | 48.42000 EUR |
2000 SZL | 96.84000 EUR |
5000 SZL | 242.10000 EUR |
10000 SZL | 484.20000 EUR |
EURchuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SZL | 20.65262 EUR |
5 SZL | 103.26311 EUR |
10 SZL | 206.52623 EUR |
20 SZL | 413.05246 EUR |
50 SZL | 1,032.63114 EUR |
100 SZL | 2,065.26229 EUR |
250 SZL | 5,163.15572 EUR |
500 SZL | 10,326.31144 EUR |
1000 SZL | 20,652.62288 EUR |
2000 SZL | 41,305.24577 EUR |
5000 SZL | 103,263.11442 EUR |
10000 SZL | 206,526.22883 EUR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Đồng Peso Colombia
đô la jamaica chuộc lại Zloty của Ba Lan
đô la New Zealand chuộc lại dirham Ma-rốc
Lilangeni Swaziland chuộc lại thắng
Đô la Bermuda chuộc lại Đô la Belize
bảng thánh helena chuộc lại Georgia Lari
Rupiah Indonesia chuộc lại dinar Jordan
Đô la Canada chuộc lại Forint Hungary
Shilling Kenya chuộc lại escudo cape verde
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.