1000 Manat Turkmenistan chuộc lại Shilling Tanzania tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TMT sang TZS theo tỷ giá thực tế
T1.000 TMT = tzs713.85714 TZS
18:17 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Manat Turkmenistanchuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TMT | 713.85714 TZS |
5 TMT | 3,569.28570 TZS |
10 TMT | 7,138.57140 TZS |
20 TMT | 14,277.14280 TZS |
50 TMT | 35,692.85700 TZS |
100 TMT | 71,385.71400 TZS |
250 TMT | 178,464.28500 TZS |
500 TMT | 356,928.57000 TZS |
1000 TMT | 713,857.14000 TZS |
2000 TMT | 1,427,714.28000 TZS |
5000 TMT | 3,569,285.70000 TZS |
10000 TMT | 7,138,571.40000 TZS |
Shilling Tanzaniachuộc lạiManat TurkmenistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TMT | 0.00140 TZS |
5 TMT | 0.00700 TZS |
10 TMT | 0.01401 TZS |
20 TMT | 0.02802 TZS |
50 TMT | 0.07004 TZS |
100 TMT | 0.14008 TZS |
250 TMT | 0.35021 TZS |
500 TMT | 0.70042 TZS |
1000 TMT | 1.40084 TZS |
2000 TMT | 2.80168 TZS |
5000 TMT | 7.00420 TZS |
10000 TMT | 14.00841 TZS |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
GBP chuộc lại Bảng Gibraltar
Shilling Tanzania chuộc lại Georgia Lari
Rial Oman chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
pula botswana chuộc lại Peso Mexico
Dinar Bahrain chuộc lại lesotho
pataca Ma Cao chuộc lại Shilling Tanzania
Đô la Namibia chuộc lại kịch Armenia
Koruna Séc chuộc lại bảng Ai Cập
bảng Ai Cập chuộc lại Quetzal Guatemala
dinar Tunisia chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.