1000 dinar Tunisia chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TND sang KYD theo tỷ giá thực tế
DT1.000 TND = $0.28263 KYD
12:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
dinar Tunisiachuộc lạiĐô la Quần đảo CaymanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TND | 0.28263 KYD |
5 TND | 1.41315 KYD |
10 TND | 2.82630 KYD |
20 TND | 5.65260 KYD |
50 TND | 14.13150 KYD |
100 TND | 28.26300 KYD |
250 TND | 70.65750 KYD |
500 TND | 141.31500 KYD |
1000 TND | 282.63000 KYD |
2000 TND | 565.26000 KYD |
5000 TND | 1,413.15000 KYD |
10000 TND | 2,826.30000 KYD |
Đô la Quần đảo Caymanchuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TND | 3.53819 KYD |
5 TND | 17.69097 KYD |
10 TND | 35.38195 KYD |
20 TND | 70.76390 KYD |
50 TND | 176.90974 KYD |
100 TND | 353.81948 KYD |
250 TND | 884.54870 KYD |
500 TND | 1,769.09741 KYD |
1000 TND | 3,538.19481 KYD |
2000 TND | 7,076.38963 KYD |
5000 TND | 17,690.97407 KYD |
10000 TND | 35,381.94813 KYD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Guyana chuộc lại GBP
Shilling Uganda chuộc lại hryvnia Ukraina
Som Uzbekistan chuộc lại Đô la Guyana
đồng dinar Serbia chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Đô la Fiji
Shilling Uganda chuộc lại Birr Ethiopia
Dinar Algeria chuộc lại Lev Bungari
Koruna Séc chuộc lại Dinar Bahrain
Sierra Leone Leone chuộc lại Đô la Namibia
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại escudo cape verde
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.