Trang chủ>dinar Tunisia sang Rial Qatar, TND sang QAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 dinar Tunisia chuộc lại Rial Qatar tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TND sang QAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tnd currency flagTND

đổi lấy

qar currency flag QAR

DT1.000 TND = QR1.25718 QAR

10:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

dinar Tunisiachuộc lạiRial QatarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TND1.25718 QAR
5 TND6.28590 QAR
10 TND12.57180 QAR
20 TND25.14360 QAR
50 TND62.85900 QAR
100 TND125.71800 QAR
250 TND314.29500 QAR
500 TND628.59000 QAR
1000 TND1,257.18000 QAR
2000 TND2,514.36000 QAR
5000 TND6,285.90000 QAR
10000 TND12,571.80000 QAR

Rial Qatarchuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TND0.79543 QAR
5 TND3.97716 QAR
10 TND7.95431 QAR
20 TND15.90862 QAR
50 TND39.77155 QAR
100 TND79.54310 QAR
250 TND198.85776 QAR
500 TND397.71552 QAR
1000 TND795.43104 QAR
2000 TND1,590.86209 QAR
5000 TND3,977.15522 QAR
10000 TND7,954.31044 QAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

dinar Tunisia sang Rial Qatar, TND sang QAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.