1000 lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại nhân dân tệ tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TRY sang CNY theo tỷ giá thực tế
TL1.000 TRY = ¥0.17332 CNY
11:02 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
lira Thổ Nhĩ Kỳchuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TRY | 0.17332 CNY |
5 TRY | 0.86660 CNY |
10 TRY | 1.73320 CNY |
20 TRY | 3.46640 CNY |
50 TRY | 8.66600 CNY |
100 TRY | 17.33200 CNY |
250 TRY | 43.33000 CNY |
500 TRY | 86.66000 CNY |
1000 TRY | 173.32000 CNY |
2000 TRY | 346.64000 CNY |
5000 TRY | 866.60000 CNY |
10000 TRY | 1,733.20000 CNY |
nhân dân tệchuộc lạilira Thổ Nhĩ KỳBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TRY | 5.76967 CNY |
5 TRY | 28.84837 CNY |
10 TRY | 57.69675 CNY |
20 TRY | 115.39349 CNY |
50 TRY | 288.48373 CNY |
100 TRY | 576.96746 CNY |
250 TRY | 1,442.41865 CNY |
500 TRY | 2,884.83730 CNY |
1000 TRY | 5,769.67459 CNY |
2000 TRY | 11,539.34918 CNY |
5000 TRY | 28,848.37295 CNY |
10000 TRY | 57,696.74590 CNY |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lev Bungari chuộc lại Rupee Nepal
dinar Macedonia chuộc lại taka bangladesh
Kwanza Angola chuộc lại Forint Hungary
Đô la Brunei chuộc lại Riel Campuchia
GBP chuộc lại Đô la Bermuda
Kwanza Angola chuộc lại nhân dân tệ
dirham Ma-rốc chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
Lilangeni Swaziland chuộc lại Đồng Peso Colombia
escudo cape verde chuộc lại bảng Guernsey
Franc CFA Tây Phi chuộc lại Birr Ethiopia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.