Trang chủ>hryvnia Ukraina sang đồng franc Thụy Sĩ, UAH sang CHF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 hryvnia Ukraina chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ UAH sang CHF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

uah currency flagUAH

đổi lấy

chf currency flag CHF

₴1.000 UAH = SFr.0.01953 CHF

11:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

hryvnia Ukrainachuộc lạiđồng franc Thụy SĩBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UAH0.01953 CHF
5 UAH0.09765 CHF
10 UAH0.19530 CHF
20 UAH0.39060 CHF
50 UAH0.97650 CHF
100 UAH1.95300 CHF
250 UAH4.88250 CHF
500 UAH9.76500 CHF
1000 UAH19.53000 CHF
2000 UAH39.06000 CHF
5000 UAH97.65000 CHF
10000 UAH195.30000 CHF

đồng franc Thụy Sĩchuộc lạihryvnia UkrainaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UAH51.20328 CHF
5 UAH256.01639 CHF
10 UAH512.03277 CHF
20 UAH1,024.06554 CHF
50 UAH2,560.16385 CHF
100 UAH5,120.32770 CHF
250 UAH12,800.81925 CHF
500 UAH25,601.63850 CHF
1000 UAH51,203.27701 CHF
2000 UAH102,406.55402 CHF
5000 UAH256,016.38505 CHF
10000 UAH512,032.77010 CHF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

hryvnia Ukraina sang đồng franc Thụy Sĩ, UAH sang CHF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.