1000 Vatu Vanuatu chuộc lại Franc Comorian tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ VUV sang KMF theo tỷ giá thực tế
VT1.000 VUV = CF3.51753 KMF
16:02 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Vatu Vanuatuchuộc lạiFranc ComorianBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 VUV | 3.51753 KMF |
5 VUV | 17.58765 KMF |
10 VUV | 35.17530 KMF |
20 VUV | 70.35060 KMF |
50 VUV | 175.87650 KMF |
100 VUV | 351.75300 KMF |
250 VUV | 879.38250 KMF |
500 VUV | 1,758.76500 KMF |
1000 VUV | 3,517.53000 KMF |
2000 VUV | 7,035.06000 KMF |
5000 VUV | 17,587.65000 KMF |
10000 VUV | 35,175.30000 KMF |
Franc Comorianchuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 VUV | 0.28429 KMF |
5 VUV | 1.42145 KMF |
10 VUV | 2.84290 KMF |
20 VUV | 5.68581 KMF |
50 VUV | 14.21452 KMF |
100 VUV | 28.42904 KMF |
250 VUV | 71.07260 KMF |
500 VUV | 142.14520 KMF |
1000 VUV | 284.29040 KMF |
2000 VUV | 568.58079 KMF |
5000 VUV | 1,421.45198 KMF |
10000 VUV | 2,842.90397 KMF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng naira của Nigeria chuộc lại Koruna Séc
Baht Thái chuộc lại Kwanza Angola
bảng Ai Cập chuộc lại GBP
Rial Qatar chuộc lại Kwanza Angola
Real Brazil chuộc lại đồng naira của Nigeria
Lôi Rumani chuộc lại Dinar Bahrain
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
pataca Ma Cao chuộc lại đồng dinar Serbia
Đô la Brunei chuộc lại Lempira Honduras
Lôi Rumani chuộc lại Rupiah Indonesia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.