1000 đô la đông caribe chuộc lại đồng rupee Mauritius tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ XCD sang MUR theo tỷ giá thực tế
$1.000 XCD = ₨17.00404 MUR
19:17 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la đông caribechuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XCD | 17.00404 MUR |
5 XCD | 85.02020 MUR |
10 XCD | 170.04040 MUR |
20 XCD | 340.08080 MUR |
50 XCD | 850.20200 MUR |
100 XCD | 1,700.40400 MUR |
250 XCD | 4,251.01000 MUR |
500 XCD | 8,502.02000 MUR |
1000 XCD | 17,004.04000 MUR |
2000 XCD | 34,008.08000 MUR |
5000 XCD | 85,020.20000 MUR |
10000 XCD | 170,040.40000 MUR |
đồng rupee Mauritiuschuộc lạiđô la đông caribeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XCD | 0.05881 MUR |
5 XCD | 0.29405 MUR |
10 XCD | 0.58810 MUR |
20 XCD | 1.17619 MUR |
50 XCD | 2.94048 MUR |
100 XCD | 5.88096 MUR |
250 XCD | 14.70239 MUR |
500 XCD | 29.40478 MUR |
1000 XCD | 58.80955 MUR |
2000 XCD | 117.61911 MUR |
5000 XCD | 294.04777 MUR |
10000 XCD | 588.09553 MUR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đồng franc Djibouti chuộc lại Baht Thái
Franc Comorian chuộc lại Franc CFA Tây Phi
Đồng franc Djibouti chuộc lại Cedi Ghana
Peso Dominica chuộc lại Vatu Vanuatu
Đô la Canada chuộc lại Peso Mexico
Dalasi, Gambia chuộc lại peso Philippine
Somoni, Tajikistan chuộc lại Georgia Lari
Đô la Singapore chuộc lại dinar Macedonia
Rupiah Indonesia chuộc lại Som Uzbekistan
Đô la Singapore chuộc lại EUR
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.