1000 ZMW chuộc lại Nuevo Sol, Peru tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ZMW sang PEN theo tỷ giá thực tế
ZK1.000 ZMW = S/.0.14921 PEN
11:48 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
ZMWchuộc lạiNuevo Sol, PeruBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZMW | 0.14921 PEN |
5 ZMW | 0.74605 PEN |
10 ZMW | 1.49210 PEN |
20 ZMW | 2.98420 PEN |
50 ZMW | 7.46050 PEN |
100 ZMW | 14.92100 PEN |
250 ZMW | 37.30250 PEN |
500 ZMW | 74.60500 PEN |
1000 ZMW | 149.21000 PEN |
2000 ZMW | 298.42000 PEN |
5000 ZMW | 746.05000 PEN |
10000 ZMW | 1,492.10000 PEN |
Nuevo Sol, Peruchuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZMW | 6.70196 PEN |
5 ZMW | 33.50982 PEN |
10 ZMW | 67.01964 PEN |
20 ZMW | 134.03927 PEN |
50 ZMW | 335.09818 PEN |
100 ZMW | 670.19637 PEN |
250 ZMW | 1,675.49092 PEN |
500 ZMW | 3,350.98184 PEN |
1000 ZMW | 6,701.96368 PEN |
2000 ZMW | 13,403.92735 PEN |
5000 ZMW | 33,509.81838 PEN |
10000 ZMW | 67,019.63675 PEN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
som kirgyzstan chuộc lại hryvnia Ukraina
đô la New Zealand chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Kina Papua New Guinea chuộc lại Lek Albania
Đồng franc Djibouti chuộc lại Koruna Séc
Franc Thái Bình Dương chuộc lại bảng Guernsey
bảng Guernsey chuộc lại Peso của Uruguay
Rupee Sri Lanka chuộc lại Tenge Kazakhstan
đồng dinar Serbia chuộc lại Krone Na Uy
Georgia Lari chuộc lại Rupee Seychellois
Rupiah Indonesia chuộc lại Shilling Tanzania
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.