1000 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại Florin Aruba tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AED sang AWG theo tỷ giá thực tế
د.إ1.000 AED = ƒ0.48735 AWG
18:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtchuộc lạiFlorin ArubaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AED | 0.48735 AWG |
5 AED | 2.43675 AWG |
10 AED | 4.87350 AWG |
20 AED | 9.74700 AWG |
50 AED | 24.36750 AWG |
100 AED | 48.73500 AWG |
250 AED | 121.83750 AWG |
500 AED | 243.67500 AWG |
1000 AED | 487.35000 AWG |
2000 AED | 974.70000 AWG |
5000 AED | 2,436.75000 AWG |
10000 AED | 4,873.50000 AWG |
Florin Arubachuộc lạiDirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AED | 2.05191 AWG |
5 AED | 10.25957 AWG |
10 AED | 20.51913 AWG |
20 AED | 41.03827 AWG |
50 AED | 102.59567 AWG |
100 AED | 205.19134 AWG |
250 AED | 512.97835 AWG |
500 AED | 1,025.95670 AWG |
1000 AED | 2,051.91341 AWG |
2000 AED | 4,103.82682 AWG |
5000 AED | 10,259.56705 AWG |
10000 AED | 20,519.13409 AWG |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupee Pakistan chuộc lại Lôi Rumani
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại Franc CFA Tây Phi
đồng rupee Mauritius chuộc lại Lôi Rumani
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina
Đô la Canada chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
goude Haiti chuộc lại Đồng franc Djibouti
Som Uzbekistan chuộc lại Rupee Seychellois
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại Đô la Namibia
Đô la Liberia chuộc lại Dinar Bahrain
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại Vatu Vanuatu
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.