1000 Đô la Canada chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CAD sang KYD theo tỷ giá thực tế
C$1.000 CAD = $0.59626 KYD
14:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Canadachuộc lạiĐô la Quần đảo CaymanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CAD | 0.59626 KYD |
5 CAD | 2.98130 KYD |
10 CAD | 5.96260 KYD |
20 CAD | 11.92520 KYD |
50 CAD | 29.81300 KYD |
100 CAD | 59.62600 KYD |
250 CAD | 149.06500 KYD |
500 CAD | 298.13000 KYD |
1000 CAD | 596.26000 KYD |
2000 CAD | 1,192.52000 KYD |
5000 CAD | 2,981.30000 KYD |
10000 CAD | 5,962.60000 KYD |
Đô la Quần đảo Caymanchuộc lạiĐô la CanadaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CAD | 1.67712 KYD |
5 CAD | 8.38560 KYD |
10 CAD | 16.77121 KYD |
20 CAD | 33.54241 KYD |
50 CAD | 83.85604 KYD |
100 CAD | 167.71207 KYD |
250 CAD | 419.28018 KYD |
500 CAD | 838.56036 KYD |
1000 CAD | 1,677.12072 KYD |
2000 CAD | 3,354.24144 KYD |
5000 CAD | 8,385.60360 KYD |
10000 CAD | 16,771.20719 KYD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Guyana chuộc lại Georgia Lari
Lempira Honduras chuộc lại Balboa Panama
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
Kwanza Angola chuộc lại Rial Qatar
Leu Moldova chuộc lại Tugrik Mông Cổ
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Koruna Séc
Shekel mới của Israel chuộc lại Tala Samoa
Rupee Seychellois chuộc lại Đô la Singapore
Ngultrum Bhutan chuộc lại dinar Tunisia
escudo cape verde chuộc lại Dinar Algeria
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.