1000 Franc CFA Trung Phi chuộc lại Koruna Séc tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ XAF sang CZK theo tỷ giá thực tế
FCFA1.000 XAF = Kč0.03729 CZK
18:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Franc CFA Trung Phichuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XAF | 0.03729 CZK |
5 XAF | 0.18645 CZK |
10 XAF | 0.37290 CZK |
20 XAF | 0.74580 CZK |
50 XAF | 1.86450 CZK |
100 XAF | 3.72900 CZK |
250 XAF | 9.32250 CZK |
500 XAF | 18.64500 CZK |
1000 XAF | 37.29000 CZK |
2000 XAF | 74.58000 CZK |
5000 XAF | 186.45000 CZK |
10000 XAF | 372.90000 CZK |
Koruna Sécchuộc lạiFranc CFA Trung PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XAF | 26.81684 CZK |
5 XAF | 134.08420 CZK |
10 XAF | 268.16841 CZK |
20 XAF | 536.33682 CZK |
50 XAF | 1,340.84205 CZK |
100 XAF | 2,681.68410 CZK |
250 XAF | 6,704.21024 CZK |
500 XAF | 13,408.42049 CZK |
1000 XAF | 26,816.84098 CZK |
2000 XAF | 53,633.68195 CZK |
5000 XAF | 134,084.20488 CZK |
10000 XAF | 268,168.40976 CZK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la đông caribe chuộc lại Đảo Man bảng Anh
đô la chuộc lại Leu Moldova
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Peso Dominica
goude Haiti chuộc lại Quetzal Guatemala
Rupee Sri Lanka chuộc lại đô la jamaica
dinar Macedonia chuộc lại Lilangeni Swaziland
đô la jamaica chuộc lại đồng dinar Serbia
Đô la Suriname chuộc lại Ariary Madagascar
đồng naira của Nigeria chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
Tenge Kazakhstan chuộc lại escudo cape verde
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.