Trang chủ>đô la sang Leu Moldova, USD sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la chuộc lại Leu Moldova tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ USD sang MDL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

usd currency flagUSD

đổi lấy

mdl currency flag MDL

$1.000 USD = L16.5978 MDL

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô lachuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 USD16.59780 MDL
5 USD82.98900 MDL
10 USD165.97800 MDL
20 USD331.95600 MDL
50 USD829.89000 MDL
100 USD1,659.78000 MDL
250 USD4,149.45000 MDL
500 USD8,298.90000 MDL
1000 USD16,597.80000 MDL
2000 USD33,195.60000 MDL
5000 USD82,989.00000 MDL
10000 USD165,978.00000 MDL

Leu Moldovachuộc lạiđô laBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 USD0.06025 MDL
5 USD0.30124 MDL
10 USD0.60249 MDL
20 USD1.20498 MDL
50 USD3.01245 MDL
100 USD6.02489 MDL
250 USD15.06224 MDL
500 USD30.12447 MDL
1000 USD60.24895 MDL
2000 USD120.49790 MDL
5000 USD301.24474 MDL
10000 USD602.48949 MDL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la sang Leu Moldova, USD sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.