Trang chủ>đồng rupee Ấn Độ sang pataca Ma Cao, INR sang MOP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rupee Ấn Độ chuộc lại pataca Ma Cao tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ INR sang MOP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

inr currency flagINR

đổi lấy

mop currency flag MOP

₹1.000 INR = MOP$0.09107 MOP

00:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rupee Ấn Độchuộc lạipataca Ma CaoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 INR0.09107 MOP
5 INR0.45535 MOP
10 INR0.91070 MOP
20 INR1.82140 MOP
50 INR4.55350 MOP
100 INR9.10700 MOP
250 INR22.76750 MOP
500 INR45.53500 MOP
1000 INR91.07000 MOP
2000 INR182.14000 MOP
5000 INR455.35000 MOP
10000 INR910.70000 MOP

pataca Ma Caochuộc lạiđồng rupee Ấn ĐộBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 INR10.98056 MOP
5 INR54.90282 MOP
10 INR109.80564 MOP
20 INR219.61129 MOP
50 INR549.02822 MOP
100 INR1,098.05644 MOP
250 INR2,745.14110 MOP
500 INR5,490.28220 MOP
1000 INR10,980.56440 MOP
2000 INR21,961.12880 MOP
5000 INR54,902.82201 MOP
10000 INR109,805.64401 MOP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rupee Ấn Độ sang pataca Ma Cao, INR sang MOP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.