1000 đô la đông caribe chuộc lại Đảo Man bảng Anh tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ XCD sang IMP theo tỷ giá thực tế
$1.000 XCD = £0.27479 IMP
16:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la đông caribechuộc lạiĐảo Man bảng AnhBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XCD | 0.27479 IMP |
5 XCD | 1.37395 IMP |
10 XCD | 2.74790 IMP |
20 XCD | 5.49580 IMP |
50 XCD | 13.73950 IMP |
100 XCD | 27.47900 IMP |
250 XCD | 68.69750 IMP |
500 XCD | 137.39500 IMP |
1000 XCD | 274.79000 IMP |
2000 XCD | 549.58000 IMP |
5000 XCD | 1,373.95000 IMP |
10000 XCD | 2,747.90000 IMP |
Đảo Man bảng Anhchuộc lạiđô la đông caribeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XCD | 3.63914 IMP |
5 XCD | 18.19571 IMP |
10 XCD | 36.39143 IMP |
20 XCD | 72.78285 IMP |
50 XCD | 181.95713 IMP |
100 XCD | 363.91426 IMP |
250 XCD | 909.78565 IMP |
500 XCD | 1,819.57131 IMP |
1000 XCD | 3,639.14262 IMP |
2000 XCD | 7,278.28524 IMP |
5000 XCD | 18,195.71309 IMP |
10000 XCD | 36,391.42618 IMP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Fiji chuộc lại đồng naira của Nigeria
Vatu Vanuatu chuộc lại peso Philippine
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại Đô la Guyana
Franc Comorian chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
ZMW chuộc lại đô la Hồng Kông
đồng rand Nam Phi chuộc lại peso Philippine
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Đảo Man bảng Anh
Đô la Liberia chuộc lại escudo cape verde
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Rupiah Indonesia
Đô la Bermuda chuộc lại Shilling Kenya
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.