1000 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại Krone Na Uy tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AED sang NOK theo tỷ giá thực tế
د.إ1.000 AED = kr2.73742 NOK
03:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtchuộc lạiKrone Na UyBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AED | 2.73742 NOK |
5 AED | 13.68710 NOK |
10 AED | 27.37420 NOK |
20 AED | 54.74840 NOK |
50 AED | 136.87100 NOK |
100 AED | 273.74200 NOK |
250 AED | 684.35500 NOK |
500 AED | 1,368.71000 NOK |
1000 AED | 2,737.42000 NOK |
2000 AED | 5,474.84000 NOK |
5000 AED | 13,687.10000 NOK |
10000 AED | 27,374.20000 NOK |
Krone Na Uychuộc lạiDirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AED | 0.36531 NOK |
5 AED | 1.82654 NOK |
10 AED | 3.65307 NOK |
20 AED | 7.30615 NOK |
50 AED | 18.26537 NOK |
100 AED | 36.53075 NOK |
250 AED | 91.32687 NOK |
500 AED | 182.65374 NOK |
1000 AED | 365.30748 NOK |
2000 AED | 730.61496 NOK |
5000 AED | 1,826.53740 NOK |
10000 AED | 3,653.07479 NOK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Forint Hungary chuộc lại goude Haiti
người Bolivia chuộc lại Peso Dominica
Peso Mexico chuộc lại bảng Guernsey
Peso Mexico chuộc lại Leu Moldova
Lilangeni Swaziland chuộc lại Vatu Vanuatu
Đồng franc Rwanda chuộc lại đồng Việt Nam
Franc Guinea chuộc lại Manat Turkmenistan
Franc Comorian chuộc lại Forint Hungary
goude Haiti chuộc lại Đô la Belize
đồng naira của Nigeria chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.