1000 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại đô la New Zealand tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AED sang NZD theo tỷ giá thực tế
د.إ1.000 AED = $0.46177 NZD
19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtchuộc lạiđô la New ZealandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AED | 0.46177 NZD |
5 AED | 2.30885 NZD |
10 AED | 4.61770 NZD |
20 AED | 9.23540 NZD |
50 AED | 23.08850 NZD |
100 AED | 46.17700 NZD |
250 AED | 115.44250 NZD |
500 AED | 230.88500 NZD |
1000 AED | 461.77000 NZD |
2000 AED | 923.54000 NZD |
5000 AED | 2,308.85000 NZD |
10000 AED | 4,617.70000 NZD |
đô la New Zealandchuộc lạiDirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AED | 2.16558 NZD |
5 AED | 10.82790 NZD |
10 AED | 21.65580 NZD |
20 AED | 43.31161 NZD |
50 AED | 108.27901 NZD |
100 AED | 216.55803 NZD |
250 AED | 541.39507 NZD |
500 AED | 1,082.79013 NZD |
1000 AED | 2,165.58027 NZD |
2000 AED | 4,331.16053 NZD |
5000 AED | 10,827.90134 NZD |
10000 AED | 21,655.80267 NZD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng rupee Mauritius chuộc lại Nuevo Sol, Peru
Nuevo Sol, Peru chuộc lại Florin Aruba
Rupiah Indonesia chuộc lại escudo cape verde
Dalasi, Gambia chuộc lại Đồng Peso Colombia
Đô la Canada chuộc lại Kwanza Angola
Manat của Azerbaijan chuộc lại Kuna Croatia
dinar Macedonia chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
đô la jamaica chuộc lại escudo cape verde
Ngultrum Bhutan chuộc lại dinar Tunisia
Birr Ethiopia chuộc lại Rupee Nepal
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.