Trang chủ>kịch Armenia sang Đô la Singapore, AMD sang SGD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 kịch Armenia chuộc lại Đô la Singapore tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ AMD sang SGD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

amd currency flagAMD

đổi lấy

sgd currency flag SGD

֏1.000 AMD = S$0.00335 SGD

17:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

kịch Armeniachuộc lạiĐô la SingaporeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AMD0.00335 SGD
5 AMD0.01675 SGD
10 AMD0.03350 SGD
20 AMD0.06700 SGD
50 AMD0.16750 SGD
100 AMD0.33500 SGD
250 AMD0.83750 SGD
500 AMD1.67500 SGD
1000 AMD3.35000 SGD
2000 AMD6.70000 SGD
5000 AMD16.75000 SGD
10000 AMD33.50000 SGD

Đô la Singaporechuộc lạikịch ArmeniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AMD298.50746 SGD
5 AMD1,492.53731 SGD
10 AMD2,985.07463 SGD
20 AMD5,970.14925 SGD
50 AMD14,925.37313 SGD
100 AMD29,850.74627 SGD
250 AMD74,626.86567 SGD
500 AMD149,253.73134 SGD
1000 AMD298,507.46269 SGD
2000 AMD597,014.92537 SGD
5000 AMD1,492,537.31343 SGD
10000 AMD2,985,074.62687 SGD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

kịch Armenia sang Đô la Singapore, AMD sang SGD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.