1000 Guilder Antilles của Hà Lan chuộc lại Baht Thái tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ANG sang THB theo tỷ giá thực tế
ƒ1.000 ANG = ฿18.04749 THB
21:59 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Guilder Antilles của Hà Lanchuộc lạiBaht TháiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ANG | 18.04749 THB |
5 ANG | 90.23745 THB |
10 ANG | 180.47490 THB |
20 ANG | 360.94980 THB |
50 ANG | 902.37450 THB |
100 ANG | 1,804.74900 THB |
250 ANG | 4,511.87250 THB |
500 ANG | 9,023.74500 THB |
1000 ANG | 18,047.49000 THB |
2000 ANG | 36,094.98000 THB |
5000 ANG | 90,237.45000 THB |
10000 ANG | 180,474.90000 THB |
Baht Tháichuộc lạiGuilder Antilles của Hà LanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ANG | 0.05541 THB |
5 ANG | 0.27705 THB |
10 ANG | 0.55409 THB |
20 ANG | 1.10819 THB |
50 ANG | 2.77047 THB |
100 ANG | 5.54094 THB |
250 ANG | 13.85234 THB |
500 ANG | 27.70468 THB |
1000 ANG | 55.40937 THB |
2000 ANG | 110.81873 THB |
5000 ANG | 277.04684 THB |
10000 ANG | 554.09367 THB |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đồng rúp của Belarus chuộc lại pula botswana
Đồng rúp của Belarus chuộc lại đô la
Kuna Croatia chuộc lại Tenge Kazakhstan
Manat của Azerbaijan chuộc lại Lilangeni Swaziland
Lev Bungari chuộc lại đồng rúp của Nga
Đô la Canada chuộc lại dinar Macedonia
đô la Úc chuộc lại Rafia Maldives
Ngultrum Bhutan chuộc lại Đồng Peso Colombia
Metical Mozambique chuộc lại Somoni, Tajikistan
bảng lebanon chuộc lại Koruna Séc
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.